top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
20083090 | Loại khác |
200840 | Lê: |
20084010 | Đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hoặc rượu |
20084090 | Loại khác |
200850 | Mơ: |
20085010 | Đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hoặc rượu |
20085090 | Loại khác |
200860 | Anh đào (Cherries): |
20086010 | Đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hoặc rượu |
20086090 | Loại khác |
200870 | Đào, kể cả quả xuân đào: |
20087010 | Đã pha thêm đường hoặc chất làm ngọt khác hoặc rượu |
Trang 1 trên 1
bottom of page