top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
200190 | Loại khác: |
20019010 | Hành tây |
20019090 | Loại khác |
2002 | Cà chua đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ loại bảo quản bằng giấm hoặc axít axetic. |
200210 | Cà chua, nguyên quả hoặc dạng miếng: |
20021010 | Nấu chín bằng cách khác trừ hấp bằng hơi hoặc luộc bằng nước |
20021090 | Loại khác |
200290 | Loại khác: |
20029010 | Bột cà chua dạng sệt |
20029020 | Bột cà chua |
20029090 | Loại khác |
2003 | Nấm và nấm cục, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axít axetic. |
Trang 1 trên 1
bottom of page