top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
190590 | Loại khác: |
19059010 | Bánh quy không ngọt dùng cho trẻ mọc răng hoặc thay răng |
19059020 | Bánh quy không ngọt khác |
19059030 | Bánh ga tô (cakes) |
19059040 | Bánh bột nhào |
19059050 | Các loại bánh không bột |
19059060 | Vỏ viên nhộng và sản phẩm tương tự dùng trong dược phẩm |
19059070 | Bánh thánh, bánh quế, bánh đa và các sản phẩm tương tự |
19059080 | Các sản phẩm thực phẩm giòn có hương liệu khác |
19059090 | Loại khác |
2001 | Rau, quả, quả hạch và các phần ăn được kh ác của cây, đã chế biến hoặc bảo quản bằng giấm hoặc axít axetic. |
20011000 | Dưa chuột và dưa chuột ri |
Trang 1 trên 1
bottom of page