top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
19019019 | Loại khác |
19019020 | Chiết xuất malt |
19019031 | Loại khác, làm từ sản phẩm thuộc nhóm từ 04.01 đến 04.04:'Chứa sữa |
19019032 | Loại khác, chứa bột ca cao |
19019039 | Loại khác |
19019041 | Các chế phẩm khác từ đỗ tương: Dạng bột |
19019049 | Dạng khác |
19019091 | Loại khác: Sản phẩm dinh dưỡng y tế |
19019099 | Loại khác |
1902 | Sản phẩm từ bột nhào, đã hoặc chưa làm chín hoặc nhồi (thịt hoặc các chất khác) hoặc chế biến cách khác, như spaghety, macaroni, mì sợi, mì dẹt, gnochi, ravioli, cannelloni; couscous, đã hoặc chưa chế biến. |
19021100 | Sản phẩm từ bột nhào chưa làm chín, chưa nhồi hoặc chưa chế biến cách khác: Có chứa trứng |
190219 | Loại khác: |
Trang 1 trên 1
bottom of page