top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
16056100 | Động vật thủy sinh không xương sống khác:'Hải sâm |
16056200 | Nhím biển |
16056300 | Sứa |
16056900 | Loại khác |
1701 | Đường mía hoặc đường củ cải và đường sucroza tinh khiết về mặt hoá học, ở thể rắn. |
17011200 | Đường thô chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu: Đường củ cải |
17011300 | Đường mía đã nêu trong Chú giải phân nhóm 2 của Chương này |
17011400 | Các loại đường mía khác |
17019100 | Loại khác:'Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu |
170199 | Loại khác: |
17019911 | Đường đã tinh luyện:'Đường trắng |
17019919 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page