top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
16024919 | Loại khác |
16024991 | Loại khác:'Đóng hộp kín khí |
16024999 | Loại khác |
16025000 | Từ động vật họ trâu bò |
160290 | Loại khác, kể cả sản phẩm chế biến từ tiết động vật: |
16029010 | Ca-ri cừu, đóng hộp kín khí |
16029090 | Loại khác |
1603 | Sản phẩm chiết xuất và nước ép từ thịt, cá hoặc từ động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác. |
16030010 | Từ thịt gà, có thảo mộc |
16030020 | Từ thịt gà, không có thảo mộc |
16030030 | Loại khác, có thảo mộc |
16030090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page