top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
15152991 | Loại khác:Các phần phân đoạn thể rắn |
15152999 | Loại khác |
151530 | Dầu thầu dầu và các phần phân đoạn của dầu thầu dầu: |
15153010 | Dầu thô |
15153090 | Loại khác |
151550 | Dầu hạt vừng và các phần phân đoạn của dầu hạt vừng: |
15155010 | Dầu thô |
15155020 | Các phần phân đoạn của dầu hạt vừng chưa tinh chế |
15155090 | Loại khác |
151590 | Loại khác: |
15159011 | Dầu tengkawang: 'Dầu thô |
15159012 | Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế |
Trang 1 trên 1
bottom of page