top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
15029010 | Ăn được |
15029090 | Loại khác |
1503 | Stearin mỡ lợn, dầu mỡ lợn, oleostearin, dầu oleo và dầu mỡ (dầu tallow), chưa nhũ hoá, chưa pha trộn hoặc chưa chế biến cách khác. |
15030010 | Stearin mỡ lợn hoặc oleostearin |
15030090 | Loại khác |
1504 | Mỡ và dầu và các phần phân đoạn của chúng, từ cá hoặc các loài động vật có vú sống ở biển, đã hoặc chưa tinh chế nhưng không thay đổi về mặt hoá học. |
150410 | Dầu gan cá và các phần phân đoạn của chúng: |
15041020 | Các phần phân đoạn thể rắn |
15041090 | Loại khác |
150420 | Mỡ và dầu và các phần phân đoạn của chúng, từ cá, trừ dầu gan cá: |
15042010 | Các phần phân đoạn thể rắn |
15042090 | Loại khác |
Trang 1 trên 1
bottom of page