top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
96159021 | Bộ phận:'Bằng plastic |
96159022 | Bằng sắt hoặc thép |
96159023 | Bằng nhôm |
96159029 | Loại khác |
96159091 | Loại khác:Bằng nhôm |
96159092 | Bằng sắt hoặc thép |
96159093 | Bằng plastic |
96159099 | Loại khác |
9616 | Bình, lọ xịt nước hoa hoặc bình, lọ xịt để trang điểm tương tự, và các bộ phận gá lắp và đầu xịt của chúng; miếng và tấm để xoa và chấm mỹ phẩm hoặc các sản phẩm trang điểm. |
961610 | Bình, lọ xịt nước hoa hoặc bình, lọ xịt để trang điểm tương tự, và các bộ phận gá lắp và đầu xịt của chúng: |
96161010 | Bình, lọ xịt |
96161020 | Các bộ phận gá lắp và đầu xịt |
Trang 1 trên 1
bottom of page