top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
96140010
Gỗ hoặc rễ cây đã tạo dáng thô để làm tẩu thuốc
96140090
Loại khác
9615
Lược, trâm cài tóc và loại tương tự; ghim cài tóc, cặp uốn tóc, kẹp uốn tóc, lô cuộn tóc và loại tương tự, trừ các loại thuộc nhóm 85.16, và bộ phận của chúng.
961511
Lược, trâm cài tóc và loại tương tự:Bằng cao su cứng hoặc plastic:
96151120
Bằng cao su cứng
96151130
Bằng plastic
96151900
Loại khác
961590
Loại khác:
96159011
Ghim cài tóc trang trí:Bằng nhôm
96159012
Bằng sắt hoặc thép
96159013
Bằng plastic
96159019
Loại khác
Trang 1 trên 1
bottom of page