top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
96083090 | Loại khác |
96084000 | Bút chì bấm hoặc bút chì đẩy |
96085000 | Bộ vật phẩm có từ hai mặt hàng trở lên thuộc các phân nhóm trên |
960860 | Ruột thay thế của bút bi, gồm cả bi và ống mực: |
96086010 | Bằng plastic |
96086090 | Loại khác |
960891 | Loại khác:Ngòi bút và bi ngòi: |
96089110 | Bằng vàng hoặc mạ vàng |
96089190 | Loại khác |
960899 | Loại khác: |
96089910 | Bút viết giấy nhân bản |
96089991 | Loại khác:'Bộ phận của bút bi, bằng plastic |
Trang 1 trên 1
bottom of page