top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
96040010 | Bằng kim loại |
96040090 | Loại khác |
96050000 | Bộ đồ du lịch dùng cho vệ sinh cá nhân, bộ đồ khâu hoặc bộ đồ làm sạch giầy dép hoặc quần áo. |
9606 | Khuy, khuy bấm, khoá bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (button blank). |
960610 | Khuy bấm, khóa bấm và khuy tán bấm và bộ phận của chúng: |
96061010 | Bằng plastic |
96061090 | Loại khác |
96062100 | Khuy:Bằng plastic, không bọc vật liệu dệt |
96062200 | Bằng kim loại cơ bản, không bọc vật liệu dệt |
96062900 | Loại khác |
960630 | Lõi khuy và các bộ phận khác của khuy; khuy chưa hoàn chỉnh: |
96063010 | Bằng plastic |
Trang 1 trên 1
bottom of page