top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
94060019 | Loại khác |
94060092 | Nhà lắp ghép khác:'Bằng gỗ |
94060094 | Bằng sắt hoặc thép |
94060095 | Bằng plastic hoặc bằng nhôm |
94060096 | Bằng bê tông hoặc đá nhân tạo |
94060099 | Loại khác |
9503 | Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê; búp bê; đồ chơi khác; mẫu thu nhỏ theo tỷ lệ ("scale") và các mẫu đồ chơi giải trí tương tự, có hoặc không vận hành; các loại đồ chơi đố trí. |
95030010 | Xe đạp ba bánh, xe đẩy, xe có bàn đạp và đồ chơi tương tự có bánh; xe của búp bê |
95030021 | Búp bê: Búp bê, có hoặc không có trang phục |
95030022 | Bộ phận và phụ kiện:'Quần áo và phụ kiện quần áo; giầy và mũ |
95030029 | Loại khác |
95030030 | Xe điện, kể cả đường ray, đèn hiệu và các phụ kiện khác của chúng |
Trang 1 trên 1
bottom of page