top of page

Phân loại mã HS
Hải quan Việt Nam
Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
94017900 | Loại khác |
94018000 | Ghế khác |
940190 | Bộ phận: |
94019010 | Của ghế thuộc phân nhóm 9401.10.00 |
94019031 | Của ghế thuộc phân nhóm 9401.20:'Miếng lót cho tựa đầu của ghế thuộc phân nhóm 9401.20.10 |
94019039 | Loại khác |
94019040 | Của ghế thuộc phân nhóm 9401.30.00 |
94019092 | Loại khác:'Bằng plastic |
94019099 | Loại khác |
9402 | Đồ nội thất trong ngành y, giải phẫu, nha khoa hoặc thú y (ví dụ, bàn mổ, bàn khám, giường bệnh có lắp các bộ phận cơ khí, ghế nha khoa); ghế cắt tóc và các loại ghế tương tự, có thể xoay, ngả và nâng hạ; bộ phận của các mặt hàng trên. |
940210 | Ghế nha khoa, ghế cắt tóc hoặc các loại ghế tương tự và các bộ phận của chúng: |
94021010 | Ghế nha khoa và các bộ phận của chúng |
Trang 1 trên 1
bottom of page