top of page

Phân loại mã HS

Hải quan Việt Nam

Tìm kiếm mã HS của hàng hóa theo Mã HS hoặc mô tả hàng hóa
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
12119013
Rễ cây ba gạc hoa đỏ
12119014
Loại khác, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột
12119019
Loại khác
12119091
Loại khác: Cây kim cúc, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột
12119092
Cây kim cúc, ở dạng khác
12119094
Gỗ đàn hương
12119095
Mảnh gỗ Gaharu
12119096
Rễ cây cam thảo
12119097
Vỏ cây Persea (Persea Kurzii Kosterm)
12119098
Loại khác, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột
12119099
Loại khác
1212
Quả bồ kết, rong biển và tảo biển khác, củ cải đường và mía đường, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền; hạt và nhân của hạt và các sản phẩm rau khác (kể cả rễ rau diếp xoăn chưa rang thuộc loài Cichorium intybus satibium) chủ yếu dùng làm thức ăn cho người, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
Trang 1 trên 1
bottom of page