top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
12102000 | Hublong, đã nghiền, đã xay thành bột mịn hoặc ở dạng bột viên; phấn hoa bia |
1211 | Các loại cây và các bộ phận của cây (kể cả hạt và quả), chủ yếu dùng làm nước hoa, làm dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, hoặc các mục đích tương tự, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa cắt, nghiền hoặc xay thành bột. |
121120 | Rễ cây nhân sâm: |
12112010 | Đã cắt, nghiền hoặc dạng bột |
12112090 | Loại khác |
121130 | Lá coca: |
12113010 | Đã cắt, nghiền hoặc dạng bột |
12113090 | Loại khác |
12114000 | Thân cây anh túc |
121190 | Loại khác: |
12119011 | Loại chủ yếu dùng làm dược liệu:'Cây gai dầu, đã cắt, nghiền hoặc dạng bột |
12119012 | Cây gai dầu, ở dạng khác |
Page 1 of 1
bottom of page