top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
12079990
Loại khác
1208
Bột mịn và bột thô từ các loại hạt hoặc quả có dầu, trừ bột và bột thô từ hạt mù tạt.
12081000
Từ đậu tương
12089000
Loại khác
1209
Hạt, quả và mầm, dùng để gieo trồng.
12091000
Hạt củ cải đường
12092100
Hạt của các loại cây dùng làm thức ăn gia súc:'Hạt cỏ linh lăng (alfalfa)
12092200
Hạt cỏ ba lá (Trifolium spp.)
12092300
Hạt cỏ đuôi trâu
12092400
Hạt cỏ kentucky màu xanh da trời (Poa pratensis L.)
12092500
Hạt cỏ mạch đen (Lolium multiflorum Lam., Lolium perenne L.)
120929
Loại khác:
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page