top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
12072100 | Hạt bông:'Hạt |
12072900 | Loại khác |
12073000 | Hạt thầu dầu |
120740 | Hạt vừng: |
12074010 | Loại ăn được |
12074090 | Loại khác |
12075000 | Hạt mù tạt |
12076000 | Hạt rum |
12077000 | Hạt dưa |
12079100 | Loại khác: Hạt thuốc phiện |
120799 | Loại khác: |
12079940 | Hạt Illipe (quả hạch Illipe) |
Page 1 of 1
bottom of page