top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
11081300
Tinh bột khoai tây
11081400
Tinh bột sắn
110819
Tinh bột khác:
11081910
Tinh bột cọ sago
11081990
Loại khác
11082000
Inulin
11090000
Gluten lúa mì, đã hoặc chưa làm khô.
1201
Đậu tương, đã hoặc chưa vỡ mảnh.
12011000
Hạt giống
12019000
Loại khác
1202
Lạc chưa rang, hoặc chưa làm chín cách khác, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc vỡ mảnh.
12023000
Hạt giống
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page