top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
110620
Từ cọ sago hoặc từ rễ hoặc thân củ thuộc nhóm 07.14:
11062010
Từ sắn
11062021
Từ cọ sago 'Bột thô
11062029
Loại khác
11062090
Loại khác
11063000
Từ các sản phẩm thuộc Chương 8
1107
Malt, rang hoặc chưa rang.
11071000
Chưa rang
11072000
Đã rang
1108
Tinh bột; inulin.
11081100
Tinh bột: Tinh bột mì
11081200
Tinh bột ngô
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page