top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
10089000
- Ngũ cốc loại khác
1101
Bột mì hoặc bột meslin.
11010010
Bột mì
11010020
Bột meslin
1102
Bột ngũ cốc, trừ bột mì hoặc bột meslin.
11022000
Bột ngô
110290
Loại khác:
11029010
Bột gạo
11029020
Bột lúa mạch đen
11029090
Loại khác
1103
Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và bột viên.
110311
Dạng tấm và bột thô: Của lúa mì:
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page