top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
02062100 | Của động vật họ trâu bò, đông lạnh: Lưỡi |
02062200 | Gan |
02062900 | Loại khác |
02063000 | Của lợn, tươi hoặc ướp lạnh |
02064100 | Của lợn, đông lạnh: Gan |
02064900 | Loại khác |
02068000 | Loại khác, tươi hoặc ướp lạnh |
02069000 | Loại khác, đông lạnh |
0207 | Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. |
02071100 | Của gà thuộc loài Gallus domesticus: Chưa chặt mảnh, tươi hoặc ướp lạnh |
02071200 | Chưa chặt mảnh, đông lạnh |
02071300 | Đã chặt mảnh và phụ phẩm sau giết mổ, tươi hoặc ướp lạnh |
Page 1 of 1
bottom of page