top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85392130 | Dùng cho xe có động cơ |
85392140 | Bóng đèn phản xạ khác |
85392190 | Loại khác |
853922 | Loại khác, có công suất không quá 200 W và điện áp trên 100 V: |
85392220 | Dùng cho thiết bị y tế |
85392230 | Bóng đèn phản xạ khác |
85392290 | Loại khác |
853929 | Loại khác: |
85392910 | Dùng cho thiết bị y tế |
85392920 | Dùng cho xe có động cơ |
85392930 | Bóng đèn phản xạ khác |
85392941 | Bóng đèn chớp; bóng đèn hiệu cỡ nhỏ, danh định trên 2,25 V:' Loại thích hợp dùng cho thiết bị y tế |
Page 1 of 1
bottom of page