top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
10064090
Loại khác
1007
Lúa miến.
10071000
Hạt giống
10079000
Loại khác
1008
Kiều mạch, kê, hạt cây thóc chim; các loại ngũ cốc khác.
10081000
Kiều mạch
10082100
Kê 'Hạt giống
10082900
Loại khác
10083000
Hạt cây thóc chim (họ lúa)
10084000
Hạt kê Fonio (Digitaria spp.)
10085000
Cây diệm mạch (Chenopodium quinoa)
10086000
Lúa mì lai lúa mạch đen (Triticale)
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page