top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85362013 | Dòng điện từ 32A trở lên nhưng không quá 1000A |
85362019 | Loại khác |
85362020 | Để lắp ghép với thiết bị nhiệt điện gia dụng thuộc nhóm 85.16 |
85362091 | Loại khác:'Dòng điện dưới 16 A |
85362099 | Loại khác |
853630 | Thiết bị bảo vệ mạch điện khác: |
85363010 | Bộ chống sét |
85363020 | Loại sử dụng trong các thiết bị thu thanh hoặc quạt điện |
85363090 | Loại khác |
853641 | Rơ-le:'Dùng cho điện áp không quá 60 V: |
85364110 | Rơ le kỹ thuật số |
85364120 | Của loại sử dụng trong các thiết bị thu thanh |
Page 1 of 1
bottom of page