top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
853610 | Cầu chì: |
85361011 | Cầu chì nhiệt; cầu chì thủy tinh: Sử dụng cho quạt điện |
85361012 | Loại khác, có giới hạn dòng danh định không quá 16 A |
85361013 | Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ |
85361019 | Loại khác |
85361091 | Loại khác:'Sử dụng cho quạt điện |
85361092 | Loại khác, có giới hạn dòng danh định không quá 16 A |
85361093 | Khối cầu chì, loại sử dụng cho xe có động cơ |
85361099 | Loại khác |
853620 | Bộ ngắt mạch tự động: |
85362011 | Loại hộp đúc:'Dòng điện dưới 16 A |
85362012 | Dòng điện từ 16 A trở lên nhưng không quá 32A |
Page 1 of 1
bottom of page