top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85352190 | Loại khác |
85352900 | Loại khác |
853530 | Cầu dao cách ly và thiết bị đóng ngắt điện: |
85353011 | Dùng cho điện áp trên 1 kV nhưng không quá 40 kV:'Thiết bị ngắt có điện áp dưới 36kV |
85353019 | Loại khác |
85353020 | Dùng cho điện áp từ 66 kV trở lên |
85353090 | Loại khác |
85354000 | Bộ chống sét, bộ khống chế điện áp và bộ triệt quá điện áp xung |
853590 | Loại khác: |
85359010 | Đầu nối đã lắp ráp và bộ chuyển đổi đầu nối điện dùng cho phân phối điện hoặc máy biến áp nguồn |
85359090 | Loại khác |
8536 | Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hay bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hay lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, rơ le, công tắc, chi tiết đóng ngắt mạch, cầu chì, bộ triệt xung điện, phích cắm, đui đèn và các đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp không quá 1.000V; đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi hoặc cáp quang. |
Page 1 of 1
bottom of page