top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85333900 | Loại khác |
85334000 | Điện trở biến đổi khác, kể cả biến trở và chiết áp |
85339000 | Bộ phận |
8534 | Mạch in. |
85340010 | Một mặt |
85340020 | Hai mặt |
85340030 | Nhiều lớp |
85340090 | Loại khác |
8535 | Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hay bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hay lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, công tắc, cầu chì, bộ chống sét, bộ khống chế điện áp, bộ triệt xung điện, phích cắm, hộp đấu nối) dùng cho điện áp trên 1.000 V. |
85351000 | Cầu chì |
853521 | Bộ ngắt mạch tự động:Có điện áp dưới 72,5 kV: |
85352110 | Loại hộp đúc |
Page 1 of 1
bottom of page