top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85309000 | Bộ phận |
8531 | Thiết bị phát tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh (ví dụ, chuông, còi báo, bảng chỉ báo, báo động chống trộm hoặc báo cháy), trừ các thiết bị thuộc nhóm 85.12 hoặc 85.30. |
853110 | Báo động chống trộm hoặc báo cháy và các thiết bị tương tự: |
85311010 | Báo trộm |
85311020 | Báo cháy |
85311030 | Báo khói; chuông báo động cá nhân bỏ túi (còi rú) |
85311090 | Loại khác |
85312000 | Bảng chỉ báo có gắn màn hình tinh thể lỏng (LCD) hoặc điốt phát quang (LED) |
853180 | Thiết bị khác: |
85318011 | Chuông điện tử và các thiết bị phát tín hiệu âm thanh khác:Chuông cửa và thiết bị phát tín hiệu âm thanh khác dùng cho cửa |
85318019 | Loại khác |
85318021 | Màn hình dẹt (kể cả loại công nghệ quang điện tử, plasma và công nghệ khác): Màn hình sử dụng huỳnh quang chân không |
Page 1 of 1
bottom of page