top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85299051 | Tấm mạch in khác, đã lắp ráp hoàn chỉnh:Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8525.50 hoặc 8525.60 |
85299052 | Dùng cho hàng hoá thuộc phân nhóm 8527.13, 8527.19, 8527.21, 8527.29, 8527.91 hoặc 8527.99 |
85299053 | Dùng cho hàng hoá thuộc nhóm 85.28:'Dùng cho màn hình phẳng |
85299054 | Loại khác, dùng cho máy thu truyền hình |
85299055 | Loại khác |
85299059 | Loại khác |
85299091 | Loại khác:Dùng cho máy thu truyền hình |
85299094 | Dùng cho màn hình dẹt |
85299099 | Loại khác |
8530 | Thiết bị điện phát tín hiệu thông tin, bảo đảm an toàn hoặc điều khiển giao thông, dùng cho đường sắt, đường xe điện, đường bộ, đường sông, điểm dừng đỗ, cảng hoặc sân bay (trừ loại thuộc nhóm 86.08). |
85301000 | Thiết bị dùng cho đường sắt hay đường xe điện |
85308000 | Thiết bị khác |
Page 1 of 1
bottom of page