top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85286990 | Loại khác |
852871 | Máy thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với máy thu thanh sóng vô tuyến hoặc máy ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh:'Không thiết kế để gắn với thiết bị hiển thị video hoặc màn ảnh: |
85287111 | Thiết bị chuyển đổi tín hiệu (set top boxes which have a communication function):'Hoạt động bằng dòng điện xoay chiều |
85287119 | Loại khác |
85287191 | Loại khác:'Hoạt động bằng dòng điện xoay chiều |
85287199 | Loại khác |
852872 | Loại khác, màu: |
85287210 | Hoạt động bằng pin |
85287291 | Loại khác:'Loại sử dụng ống đèn hình tia ca-tốt |
85287292 | LCD, LED và kiểu màn hình dẹt khác |
85287299 | Loại khác |
85287300 | Loại khác, đơn sắc |
Page 1 of 1
bottom of page