top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
852851 | Màn hình khác:Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho hệ thống xử lý dữ liệu thuộc nhóm 84.71: |
85285110 | Màn hình dẹt kiểu chiếu hắt |
85285120 | Loại khác, màu |
85285130 | Loại khác, đơn sắc |
852859 | Loại khác: |
85285910 | Loại màu |
85285920 | Loại đơn sắc |
852861 | Máy chiếu:Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho hệ thống xử lý dữ liệu thuộc nhóm 84.71: |
85286110 | Kiểu màn hình dẹt |
85286190 | Loại khác |
852869 | Loại khác: |
85286910 | Công suất chiếu lên màn ảnh từ 300 inch trở lên |
Page 1 of 1
bottom of page