top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85279299 | Loại khác |
852799 | Loại khác: |
85279910 | Loại xách tay |
85279991 | Loại khác:'Hoạt động bằng dòng điện xoay chiều |
85279999 | Loại khác |
8528 | Màn hình và máy chiếu, không gắn với máy thu dùng trong truyền hình; máy thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với máy thu thanh sóng vô tuyến hoặc máy ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh. |
852841 | Màn hình sử dụng ống đèn hình tia ca-tốt:'Loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho hệ thống xử lý dữ liệu thuộc nhóm 84.71: |
85284110 | Loại màu |
85284120 | Loại đơn sắc |
852849 | Loại khác: |
85284910 | Loại màu |
85284920 | Loại đơn sắc |
Page 1 of 1
bottom of page