top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
10031000 | Hạt giống |
10039000 | Loại khác |
1004 | Yến mạch. |
10041000 | Hạt giống |
10049000 | Loại khác |
1005 | Ngô. |
10051000 | Hạt giống |
100590 | Loại khác: |
10059010 | Loại dùng để rang nổ |
10059090 | Loại khác |
1006 | Lúa gạo. |
100610 | Thóc: |
Page 1 of 1
bottom of page