top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
10031000
Hạt giống
10039000
Loại khác
1004
Yến mạch.
10041000
Hạt giống
10049000
Loại khác
1005
Ngô.
10051000
Hạt giống
100590
Loại khác:
10059010
Loại dùng để rang nổ
10059090
Loại khác
1006
Lúa gạo.
100610
Thóc:
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page