top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85238099 | Loại khác |
8525 | Thiết bị phát dùng cho phát thanh sóng vô tuyến hoặc truyền hình, có hoặc không gắn với thiết bị thu hoặc ghi hoặc tái tạo âm thanh; camera truyền hình, camera số và camera ghi hình ảnh nền. |
85255000 | Thiết bị phát |
85256000 | Thiết bị phát có gắn với thiết bị thu |
852580 | Camera truyền hình, camera số và camera ghi hình ảnh: |
85258010 | Webcam |
85258031 | Camera ghi hình ảnh:'Của loại sử dụng cho lĩnh vực phát thanh |
85258039 | Loại khác |
85258040 | Camera truyền hình |
85258050 | Loại camera kỹ thuật số khác |
8526 | Ra đa, các thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến và các thiết bị điều khiển từ xa bằng vô tuyến. |
852610 | Rađa: |
Page 1 of 1
bottom of page