top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85232995 | Loại khác, của loại sử dụng để sao chép các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) |
85232999 | Loại khác |
852341 | Phương tiện lưu trữ thông tin quang học:'Loại chưa ghi: |
85234110 | Loại thích hợp sử dụng cho máy vi tính |
85234190 | Loại khác |
852349 | Loại khác: |
85234911 | Đĩa dùng cho hệ thống đọc bằng laser:'Loại sử dụng để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh |
85234912 | Loại chỉ sử dụng để tái tạo âm thanh:'Đĩa chứa nội dung Giáo dục, kỹ thuật, khoa học, lịch sử hoặc văn hóa |
85234913 | Loại khác |
85234914 | Loại khác, của loại sử dụng để sao chép các tập lệnh, dữ liệu, âm thanh và hình ảnh, được ghi ở dạng mã nhị phân để máy có thể đọc được, và có thể thao tác hoặc có thể tương tác với người sử dụng, thông qua một máy xử lý dữ liệu tự động; phương tiện lưu trữ được định dạng riêng (đã ghi) |
85234919 | Loại khác |
85234991 | Loại khác:'Loại sử dụng để tái tạo các hiện tượng trừ âm thanh hoặc hình ảnh |
Page 1 of 1
bottom of page