top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85198110 | Máy ghi âm cassette bỏ túi, kích thước không quá 170 mm x 100 mm x 45 mm |
85198120 | Máy ghi âm dùng băng cassette, có bộ phận khuếch đại và một hoặc nhiều loa, hoạt động chỉ bằng nguồn điện ngoài |
85198130 | Đầu đĩa compact |
85198141 | Máy sao âm:'Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh |
85198149 | Loại khác |
85198150 | Máy ghi điều lọc (dictating machines), loại chỉ hoạt động bằng nguồn điện ngoài |
85198161 | Máy ghi băng từ có gắn với thiết bị tái tạo âm thanh, loại âm thanh số:'Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh |
85198169 | Loại khác |
85198171 | Thiết bị tái tạo âm thanh khác, kiểu cassette:'Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh |
85198179 | Loại khác |
85198191 | Loại khác:'Loại dùng cho điện ảnh hoặc phát thanh |
85198199 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page