top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85165000 | Lò vi sóng |
851660 | Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng đun sôi, thiết bị kiểu vỉ nướng và lò nướng: |
85166010 | Nồi nấu cơm |
85166090 | Loại khác |
85167100 | Dụng cụ nhiệt điện gia dụng khác:Dụng cụ pha chè hoặc cà phê |
85167200 | Lò nướng bánh (toasters) |
851679 | Loại khác: |
85167910 | Ấm đun nước |
85167990 | Loại khác |
851680 | Điện trở đốt nóng bằng điện: |
85168010 | Dùng cho đúc chữ hoặc máy sắp chữ; dùng cho lò công nghiệp |
85168030 | Dùng cho thiết bị gia dụng |
Page 1 of 1
bottom of page