top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85152900 | Loại khác |
85153100 | Máy và thiết bị hàn hồ quang kim loại (kể cả hồ quang plasma):'Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần |
851539 | Loại khác: |
85153910 | Máy hàn hồ quang dùng điện xoay chiều, kiểu biến thế |
85153990 | Loại khác |
851580 | Máy và thiết bị khác: |
85158010 | Máy và thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc cácbua kim loại đã thiêu kết |
85158090 | Loại khác |
851590 | Bộ phận: |
85159010 | Của máy hàn hồ quang điện xoay chiều, kiểu biến thế |
85159020 | Bộ phận của máy và thiết bị để hàn linh kiện trên tấm mạch in/tấm mạch dây in |
85159090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page