top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85118020 | Sử dụng cho động cơ ô tô |
85118090 | Loại khác |
851190 | Bộ phận: |
85119010 | Sử dụng cho động cơ máy bay |
85119020 | Sử dụng cho động cơ ô tô |
85119090 | Loại khác |
8512 | Thiết bị chiếu sáng hoặc thiết bị tín hiệu bằng điện (trừ loại thuộc nhóm 85.39), cái gạt nước, gạt sương và gạt tuyết trên kính chắn, loại dùng cho xe đạp hoặc xe có động cơ. |
85121000 | Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu quan sát bằng mắt dùng cho xe đạp |
851220 | Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan khác: |
85122020 | Thiết bị chiếu sáng hoặc tạo tín hiệu trực quan chưa lắp ráp |
85122091 | Loại khác:'Dùng cho xe máy |
85122099 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page