top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85114099 | Loại khác |
851150 | Máy phát điện khác: |
85115010 | Sử dụng cho động cơ máy bay |
85115021 | Máy phát điện xoay chiều khác chưa lắp ráp:'Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 |
85115029 | Loại khác |
85115031 | Máy phát điện xoay chiều đã lắp ráp, dùng cho động cơ của xe thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05:' Sử dụng cho động cơ nhóm 87.01 |
85115032 | Sử dụng cho động cơ của các nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 |
85115033 | Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.05 |
85115091 | Loại khác:' Sử dụng cho động cơ của nhóm 87.02, 87.03, 87.04 hoặc 87.05 |
85115099 | Loại khác |
851180 | Thiết bị khác: |
85118010 | Sử dụng cho động cơ máy bay |
Page 1 of 1
bottom of page