top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
09092200 | Đã xay hoặc nghiền |
09093200 | Đã xay hoặc nghiền |
090961 | Hạt của hoa hồi, hoa hồi dạng sao, cây ca-rum hoặc hạt cây thì là; hạt cây bách xù (juniper berries):'Chưa xay hoặc chưa nghiền: |
09096110 | Của hoa hồi |
09096130 | Của cây ca-rum (caraway) |
09096190 | Loại khác |
090962 | Đã xay hoặc nghiền: |
09096210 | Của hoa hồi |
09096220 | Của hoa hồi dạng sao |
09096290 | Loại khác |
0910 | Gừng, nghệ tây, nghệ (curcuma), lá húng tây, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, ca-ri (curry) và các loại gia vị khác. |
09101100 | Gừng:Chưa xay hoặc chưa nghiền |
Page 1 of 1
bottom of page