top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85072093 | Loại khác:'Chiều cao (không bao gồm đầu cực và tay cầm) trên 13 cm nhưng không quá 23cm |
85072099 | Loại khác |
850730 | Bằng niken-cađimi: |
85073010 | Loại dùng cho máy bay |
85073090 | Loại khác |
850740 | Bằng niken-sắt: |
85074010 | Loại dùng cho máy bay |
85074090 | Loại khác |
85075000 | Bằng Nikel hydrua kim loại |
850760 | Bằng ion liti: |
85076010 | Loại dùng cho máy tính xách tay (kể cả loại notebook và subnotebook) |
85076090 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page