top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85061090 | Loại khác |
85063000 | Bằng oxit thủy ngân |
85064000 | Bằng oxit bạc |
85065000 | Bằng liti |
850660 | Bằng kẽm-khí: |
85066010 | Có thể tích ngoài không quá 300cm3 |
85066090 | Loại khác |
850680 | Pin và bộ pin khác: |
85068010 | Bằng kẽm carbon, có thể tích ngoài không quá 300 cm3 |
85068020 | Bằng kẽm carbon, có thể tích ngoài trên 300 cm3 |
85068091 | Loại khác:'Có thể tích ngoài không quá 300cm3 |
85068099 | Loại khác |
Page 1 of 1
bottom of page