top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85043249 | Loại khác |
85043251 | Loại khác, công suất danh định trên 10 kVA:Biến áp thích ứng |
85043259 | Loại khác |
850433 | Có công suất danh định trên 16 kVA nhưng không quá 500 kVA: |
85043311 | Có đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên:Biến áp thích ứng |
85043319 | Loại khác |
85043391 | Loại khác:Biến áp thích ứng |
85043399 | Loại khác |
850434 | Có công suất danh định trên 500 kVA: |
85043411 | công suất danh định trên 10.000 kVA và đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên:'Có công suất danh định trên 10.000 kVA và đầu điện áp cao từ 66 kV trở lên:Biến áp thích ứng |
85043412 | Loại khác |
85043413 | Loại khác:Biến áp thích ứng |
Page 1 of 1
bottom of page