top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85043129 | Loại khác |
85043130 | Máy biến áp quét về (biến áp tần số quét ngược) |
85043140 | Máy biến áp trung tần |
85043191 | Loại khác:'Sử dụng cho đồ chơi, mô hình thu nhỏ hoặc các mô hình giải trí tương tự |
85043192 | Biến áp thích ứng khác |
85043199 | Loại khác |
850432 | Công suất danh định trên 1 kVA nhưng không quá 16 kVA: |
85043211 | Máy biến điện đo lường (máy biến điện thế và máy biến dòng) loại công suất danh định không quá 5 kVA:Biến áp thích ứng |
85043219 | Loại khác |
85043220 | Loại khác, sử dụng cho đồ chơi, mô hình thu nhỏ hoặc các mô hình giải trí tương tự |
85043230 | Loại khác, tần số tối thiểu 3 MHz |
85043241 | Loại khác, có công suất danh định không quá 10 kVA:'Biến áp thích ứng |
Page 1 of 1
bottom of page