top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
85042321 | Có công suất danh định trên 15.000 kVA:Không quá 20.000 kVA |
85042322 | Trên 20.000 KVA nhưng không quá 30.000 kVA |
85042329 | Loại khác |
850431 | Máy biến điện khác:'Máy biến điện khác:'Có công suất danh định không quá 1 kVA: |
85043111 | Điện áp từ 110 kV trở lên |
85043112 | Điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV |
85043113 | Điện áp từ 1kV trở lên, nhưng dưới 66 kV |
85043119 | Loại khác |
85043121 | Máy biến dòng dùng cho thiết bị đo lường:'Dùng cho đường dây có điện áp từ 110 kV trở lên:'Máy biến dòng dạng vòng dùng cho đường dây có điện áp không quá 220 kV |
85043122 | Loại khác |
85043123 | Dùng cho đường dây có điện áp từ 66 kV trở lên, nhưng dưới 110 kV |
85043124 | Dùng cho đường dây có điện áp từ 1kV trở lên, nhưng dưới 66 kV |
Page 1 of 1
bottom of page