top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
0907 | Đinh hương (cả quả, thân và cành). |
09071000 | Chưa xay hoặc chưa nghiền |
09072000 | Đã xay hoặc nghiền |
0908 | Hạt và vỏ, nhục đậu khấu và bạch đậu khấu. |
09081100 | Hạt nhục đậu khấu: Chưa xay hoặc chưa nghiền |
09081200 | Đã xay hoặc nghiền |
09082100 | Vỏ: Chưa xay hoặc chưa nghiền |
09082200 | Đã xay hoặc nghiền |
09083100 | Bạch đậu khấu: 'Chưa xay hoặc chưa nghiền |
09083200 | Bạch đậu khấu: Đã xay hoặc nghiền |
0909 | Hạt của hoa hồi, hoa hồi dạng sao, thì là, rau mùi, thì là Ai cập hoặc ca-rum; hạt bách xù (juniper berries). |
09092100 | Hạt của cây rau mùi:'Chưa xay hoặc chưa nghiền |
Page 1 of 1
bottom of page