top of page

Vietnam
HS Classification
Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
HS Code | Mô tả hàng hóa |
|---|---|
850213 | Công suất trên 375 kVA: |
85021310 | Công suất từ 12.500 kVA (10.000 kW) trở lên |
85021390 | Loại khác |
850220 | Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: |
85022010 | Công suất không quá 75 kVA |
85022020 | Công suất trên 75 kVA nhưng không quá 100 kVA |
85022030 | Công suất trên 100 kVA nhưng không quá 10.000 kVA |
85022041 | Công suất trên 10.000 kVA:'Công suất từ 12.500 kVA (10.000 kW) trở lên |
85022049 | Loại khác |
850231 | Tổ máy phát điện khác:Chạy bằng sức gió: |
85023110 | Công suất không quá 10.000 kVA |
85023120 | Công suất trên 10.000 kVA |
Page 1 of 1
bottom of page