top of page

Vietnam

HS Classification

Search for HS code of material by input HS Code or commodity's description
Go
Go
HS Code
Mô tả hàng hóa
85013212
Động cơ khác
85013213
Máy phát điện
85013291
Loại khác:'Động cơ dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
85013292
Động cơ khác
85013293
Máy phát điện
85013300
Công suất trên 75 kW nhưng không quá 375 kW
85013400
Công suất trên 375 kW
850140
Động cơ xoay chiều khác, một pha:
85014011
Công suất không quá 1 kW:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
85014019
Loại khác
85014021
Công suất trên 1 kW:'Dùng cho các mặt hàng thuộc nhóm 84.15, 84.18, 84.50, 85.09 hoặc 85.16
85014029
Loại khác
Page 1 of 1

Contact Us

Thanks for submitting!

208 Nguyen Huu Canh Street, Ward 22,

Binh Thanh District, Ho Chi Minh City, Vietnam

© 2010 - 2020 by Prime Business Consulting

bottom of page